Wendel Leite Pimentel

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wendel Leite Pimentel |
| Ngày sinh | 17/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nakhonratchasima Mazda FC |
| Số áo | 99 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừABC | ĐếnNakhonratchasima Mazda FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2025 | TừFujieda MYFC | ĐếnABC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừTBC | ĐếnFujieda MYFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2023 | TừLondrina | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCentro Oeste | ĐếnLondrina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ABC | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | ABC | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | ABC | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Hạng Hai Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fujieda MYFC | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |