Wendson dos Santos Lopes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wendson dos Santos Lopes |
| Ngày sinh | 22/08/1997 (29 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vitória ES, Sampaio Corrêa RJ |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừReal Noroeste | ĐếnVitória ES | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/06/2024 | TừFerroviário | ĐếnReal Noroeste | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2024 | TừVilla Nova | ĐếnFerroviário | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừBotafogo PB | ĐếnSampaio Corrêa RJ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2023 | TừSampaio Corrêa RJ | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2023 | TừVila Nova | ĐếnSampaio Corrêa RJ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừSampaio Corrêa RJ | ĐếnVila Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/10/2022 | TừVolta Redonda | ĐếnSampaio Corrêa RJ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2022 | TừSampaio Corrêa RJ | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2022 | TừSampaio Corrêa | ĐếnSampaio Corrêa RJ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừSampaio Corrêa RJ | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừCeará | ĐếnSampaio Corrêa RJ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/05/2021 | TừSampaio Corrêa RJ | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/05/2021 | TừFerroviário | ĐếnSampaio Corrêa RJ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2021 | TừSampaio Corrêa RJ | ĐếnFerroviário | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Real Noroeste | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ferroviário | Hạng Hai Brazil | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Villa Nova | Mineiro 1 Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Botafogo PB | Hạng Hai Brazil | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Vila Nova | Goiano 1 Brasil | 23 | - | - | - | - |
| 2022 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |