Wergiton do Rosário Calmon

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wergiton do Rosário Calmon |
| Ngày sinh | 28/09/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bangu |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừTBC | ĐếnBangu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừAl Shabab | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2018 | TừToulouse | ĐếnAl Shabab | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày07/08/2015 | TừFerencvárosi | ĐếnToulouse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,400,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừBangu | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/06/2012 | TừFerencvárosi | ĐếnBangu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừBangu | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2010 | TừParaná | ĐếnBangu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2010 | TừBangu | ĐếnParaná | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2009 | TừMadureira | ĐếnBangu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2009 | TừBangu | ĐếnMadureira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2008 | TừResende | ĐếnBangu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừBangu | ĐếnResende | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Bangu | Carioca Serie A Brasil | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Bangu | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ferencvárosi | C1 Châu Âu | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ferencvárosi | Europa League | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ferencvárosi | VĐQG Hungary | 7 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Ferencvárosi | C1 Châu Âu | 7 | - | - | - | - |