Wesley Natã Wachholz

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wesley Natã Wachholz |
| Ngày sinh | 18/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Thể Công-Viettel |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/08/2024 | TừRodina Moskva | ĐếnThể Công-Viettel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2022 | TừRiga | ĐếnRodina Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừTsarsko selo | ĐếnRiga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừChapecoense | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/05/2019 | TừVotuporanguense | ĐếnChapecoense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừChapecoense | ĐếnVotuporanguense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2018 | TừAtlético GO | ĐếnChapecoense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừChapecoense | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừJuventude | ĐếnChapecoense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/05/2017 | TừChapecoense | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừBahia | ĐếnChapecoense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2016 | TừChapecoense | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Thể Công-Viettel | Cúp Quốc Gia Việt Nam | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Thể Công-Viettel | VĐQG Việt Nam | - | 2 | - | - | 6 |
| 2024-2025 | Thể Công-Viettel | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Thể Công-Viettel | VĐQG Việt Nam | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Thể Công-Viettel | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rodina Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 33 | - | - | - | - |