Wilinton Aponza Carabali
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wilinton Aponza Carabali |
| Ngày sinh | 29/03/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Herzliya, Sheriff, Torpedo Moskva |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/08/2025 | TừNiki Volos | ĐếnMaccabi Herzliya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2024 | TừTBC | ĐếnNiki Volos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừEFA Visoca | ĐếnTorpedo Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừPortimonense SAD | ĐếnSheriff | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừChungnam Asan | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừPortimonense SAD | ĐếnChungnam Asan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSporting Covilhã | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừPortimonense SAD | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Torpedo Moskva | Hạng Nhất Nga | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Niki Volos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Niki Volos | Hạng Nhất Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheriff | Europa League | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheriff | VĐQG Moldova | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Chungnam Asan | Hạng Hai Hàn Quốc | 90 | - | - | - | - |