Willen Mota Inacio

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Willen Mota Inacio |
| Ngày sinh | 10/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lamphun Warrior, Tombense, Hajer |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | TừCaxias | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2025 | TừÁgua Santa | ĐếnCaxias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2025 | TừPort FC | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTrue Bangkok United | ĐếnPort FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2022 | TừPT Prachuap FC | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/06/2022 | TừPT Prachuap FC | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2018 | TừHajer | ĐếnSaham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừAl Batin | ĐếnHajer | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừPT Prachuap FC | ĐếnAl Batin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừPortuguesa | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/05/2015 | TừTombense | ĐếnPortuguesa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/12/2014 | TừAvaí | ĐếnTombense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/04/2014 | TừBangu | ĐếnAvaí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAssyriska | ĐếnBangu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừPortimonense SAD | ĐếnAssyriska | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừVasco da Gama U20 | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Caxias | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Caxias | Hạng Hai Brazil | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Port FC | Cúp FA Thái Lan | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Port FC | Cúp Châu Á | 29 | - | - | - | - |
| 2025 | Port FC | VĐQG Thái Lan | 29 | - | - | - | - |
| 2025 | Caxias | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |