William Amorim Martins de Menezes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | William Amorim Martins de Menezes |
| Ngày sinh | 05/04/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Caldense, Ipatinga |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/04/2025 | TừSergipe | ĐếnCaldense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2023 | TừAparecidense | ĐếnIpatinga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừItuano | ĐếnSão Bento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2019 | TừTBC | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2019 | TừTBC | ĐếnAnapolina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2018 | TừTBC | ĐếnPortuguesa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2018 | TừCoritiba | ĐếnOeste | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2016 | TừMaringá | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2016 | TừCoritiba | ĐếnMaringá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2011 | TừSanto André | ĐếnBoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2009 | TừTBC | ĐếnSanto André | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2008 | TừCruzeiro | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sergipe | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ipatinga | Mineiro 1 Brasil | 12 | - | - | - | - |
| 2023 | Aparecidense | Hạng Hai Brazil | 12 | - | - | - | - |