William de Camargo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | William de Camargo |
| Ngày sinh | 27/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arenteiro, Fuenlabrada |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2026 | TừTBC | ĐếnPeña Sport | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2025 | TừReal Ávila | ĐếnArenteiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2025 | TừTBC | ĐếnReal Ávila | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừLeganés | ĐếnFuenlabrada | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừDeinze | ĐếnLeganés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừLeganés | ĐếnDeinze | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnLeganés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2021 | TừLeganés | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừValencia II | ĐếnLeganés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừLeganés | ĐếnValencia II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2021 | TừFC Cartagena | ĐếnLeganés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2020 | TừLeganés | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2020 | TừFC Cartagena | ĐếnLeganés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừLeganés | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Real Ávila | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Deinze | Hạng Hai Bỉ | 32 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Leganés | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Deinze | Cúp Quốc Gia Bỉ | 32 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Deportivo La Coruña | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | FC Cartagena | Hạng Hai Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |