William Jebor
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | William Jebor |
| Ngày sinh | 10/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Hudod, Al Fujairah, Liberia |
| Hợp đồng | 28/03/2025 - 27/07/2025 |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/03/2025 | TừTBC | ĐếnAl Quwa Al Jawiya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2024 | TừTBC | ĐếnAl-Qasim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừNõmme Kalju | ĐếnValletta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừChabab Mohammédia | ĐếnAl Fujairah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừTBC | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2017 | TừRio Ave | ĐếnAl Nassr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng380,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừChabab Mohammédia | ĐếnRio Ave | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừRio Ave | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPonferradina | ĐếnRio Ave | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2015 | TừRio Ave | ĐếnPonferradina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2014 | TừEl Geish | ĐếnRio Ave | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừAl Ahli Tripoli | ĐếnEl Geish | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/12/2013 | TừEl Geish | ĐếnAl Ahli Tripoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừEastern Company SC | ĐếnEl Geish | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000 € |
| Ngày01/08/2011 | TừTersana | ĐếnEastern Company SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liberia | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Minaa Basra | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Minaa Basra | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2023 | Liberia | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Nõmme Kalju | Cúp Quốc Gia Estonia | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Valletta | VĐQG Malta | 91 | - | - | - | - |