William Klaus

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | William Klaus |
| Ngày sinh | 11/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Remo, RWDM Brussels |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2025 | TừIraklis | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2024 | TừTBC | ĐếnIraklis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2023 | TừBotafogo | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAtlético GO | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2022 | TừBotafogo | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2022 | TừCeará | ĐếnBotafogo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừInternacional | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừJuventude | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng390,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừInternacional | ĐếnJuventude | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2017 | TừJuventude | ĐếnInternacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừJuventude U20 | ĐếnJuventude | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Remo | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2026 | Operário PR | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Remo | Copa do Brasil | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Remo | Hạng Nhất Brazil | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Iraklis 1908 | Hạng Nhất Hy Lạp | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | RWDM Brussels | VĐQG Bỉ | 4 | - | - | - | - |