William Popp
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | William Popp |
| Ngày sinh | 21/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shonan Bellmare |
| Hợp đồng | 07/07/2025 - |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2024 | TừMachida Zelvia | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừOita Trinita | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừKawasaki Frontale | ĐếnOita Trinita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừFagiano Okayama | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừKawasaki Frontale | ĐếnFagiano Okayama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừOita Trinita | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừKawasaki Frontale | ĐếnOita Trinita | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừTokyo Verdy | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừKawasaki Frontale | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừTokyo Verdy | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừGifu | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừTokyo Verdy | ĐếnGifu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Shonan Bellmare | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Yokohama F. Marinos | VĐQG Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Yokohama F. Marinos | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Yokohama F. Marinos | Giao Hữu CLB | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Yokohama F. Marinos | C1 Châu Á | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama F. Marinos | VĐQG Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |