William Togui
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | William Togui |
| Ngày sinh | 07/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | APR, Keçiörengücü |
| Hợp đồng | 07/07/2025 - |
| Số áo | 28 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừTBC | ĐếnAPR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTuzlaspor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừMechelen | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừHapoel Jerusalem | ĐếnMechelen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừMechelen | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừRWDM Brussels | ĐếnMechelen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừMechelen | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừES Tunis | ĐếnMechelen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừMechelen | ĐếnES Tunis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Keçiörengücü | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Keçiörengücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Keçiörengücü | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tuzlaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Keçiörengücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Jerusalem | Cúp Quốc Gia Israel | 28 | - | - | - | - |