Willian Gomes de Siqueira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Willian Gomes de Siqueira |
| Ngày sinh | 19/11/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | América Mineiro, Tombense |
| Hợp đồng | 01/03/2025 - |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/03/2025 | TừSantos | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừFluminense | ĐếnSantos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừSantos | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừFluminense | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừAthletico PR | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2023 | TừFluminense | ĐếnAthletico PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừPalmeiras | ĐếnFluminense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2017 | TừCruzeiro | ĐếnPalmeiras | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2010 | TừFigueirense | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừTombense | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừAthletico PR | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2009 | TừVila Nova | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2009 | TừAthletico PR | ĐếnVila Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2006 | TừGuarani | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | América Mineiro | Hạng Nhất Brazil | - | - | 2 | - | - |
| 2025 | América Mineiro | Copa do Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | América Mineiro | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | América Mineiro | Mineiro 1 Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | América Mineiro | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Santos | Hạng Nhất Brazil | 27 | - | - | - | - |