Willian José da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Willian José da Silva |
| Ngày sinh | 23/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 93 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bahia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2025 | TừSpartak Moskva | ĐếnBahia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừReal Betis | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừReal Sociedad | ĐếnReal Betis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừReal Betis | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừReal Sociedad | ĐếnReal Betis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2021 | TừReal Sociedad | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày31/07/2016 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừLas Palmas | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2015 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừReal Zaragoza | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2014 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnReal Zaragoza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừReal Madrid II | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừSantos | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2013 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừGrêmio | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnGrêmio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừSão Paulo | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnSão Paulo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bahia | VĐQG Brazil | - | 3 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Bahia | Copa do Brasil | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Bahia | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Bahia | Copa Libertadores | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Bahia | Copa do Nordeste Brasil | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Spartak Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 12 | - | - | - | - |