Willian Moreira da Silva Marcilio
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Willian Moreira da Silva Marcilio |
| Ngày sinh | 31/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Metalist 1925 Kharkiv, Arema, Chungnam Asan |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừPersib | ĐếnChungnam Asan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừTBC | ĐếnPersib | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừNaxxar Lions | ĐếnArema | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừRetrô | ĐếnNaxxar Lions | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTombense | ĐếnRetrô | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAmérica RN | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừTombense | ĐếnAmérica RN | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2021 | TừItabaiana | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/05/2021 | TừTombense | ĐếnItabaiana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2021 | TừLuverdense | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2021 | TừTombense | ĐếnLuverdense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừItabaiana | ĐếnTombense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2020 | TừCSE | ĐếnItabaiana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2018 | TừNova Iguaçu | ĐếnMetalist 1925 Kharkiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chungnam Asan | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2026 | Persib | VĐQG Indonesia | - | - | 2 | - | 1 |
| 2025 | Arema | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Arema | Cúp Quốc Gia Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Naxxar Lions | VĐQG Malta | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Retrô | Copa do Brasil | 11 | - | - | - | - |