Willie Gibson

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Willie Gibson |
| Ngày sinh | 06/08/1984 (42 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | undefined |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Annan Athletic |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/01/2023 | TừTBC | ĐếnAnnan Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừPeterhead | ĐếnStenhousemuir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừStranraer | ĐếnPeterhead | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2016 | TừDumbarton | ĐếnStranraer | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừStranraer | ĐếnDumbarton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2014 | TừWorkington | ĐếnStranraer | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừFalkirk | ĐếnQueen of the South | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừCrawley Town | ĐếnFalkirk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừCrawley Town | ĐếnFalkirk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừSt. Johnstone | ĐếnCrawley Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừCrawley Town | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2011 | TừDunfermline Athletic | ĐếnCrawley Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng175,000 € |
| Ngày01/01/2011 | TừDunfermline Athletic | ĐếnCrawley Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng175,000 € |
| Ngày01/07/2009 | TừKilmarnock | ĐếnDunfermline Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2007 | TừQueen of the South | ĐếnKilmarnock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừQueen of the South | ĐếnKilmarnock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Annan Athletic | Cúp Quốc Gia Scotland | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Annan Athletic | Cúp Liên Đoàn Scotland | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Annan Athletic | Cúp Quốc Gia Scotland | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Annan Athletic | Cúp Liên Đoàn Scotland | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Annan Athletic | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Queen of the South | Cúp Liên Đoàn Scotland | 33 | - | - | - | - |