Willyan Da Silva Barbosa

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Willyan Da Silva Barbosa |
| Ngày sinh | 17/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Suwon, Torino U20 |
| Số áo | 94 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừSeoul | ĐếnSuwon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừDaejeon Citizen | ĐếnSeoul | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng457,000 € |
| Ngày31/12/2023 | TừSeoul | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừDaejeon Citizen | ĐếnSeoul | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/06/2022 | TừGyeongnam | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2021 | TừGwangju | ĐếnGyeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2019 | TừPanaitolikos | ĐếnGwangju | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừVitória FC | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừNacional | ĐếnVitória FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBeira-Mar | ĐếnNacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2014 | TừTorino | ĐếnBeira-Mar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày27/01/2014 | TừBeira-Mar | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2013 | TừTorino U20 | ĐếnBeira-Mar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Suwon | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 5 | - | - | - |
| 2025 | Seoul | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 94 | - | - | - | - |
| 2025 | Seoul | VĐQG Hàn Quốc | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Suwon | VĐQG Hàn Quốc | - | 8 | 2 | - | 2 |
| 2024 | Seoul | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 94 | - | - | - | - |
| 2024 | Seoul | VĐQG Hàn Quốc | 94 | - | - | - | - |