Wilmar Alexander Cruz Moreno
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wilmar Alexander Cruz Moreno |
| Ngày sinh | 27/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cúcuta Deportivo |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừLa Equidad | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2025 | TừBoyacá Chicó | ĐếnLa Equidad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừSanta Tecla | ĐếnBoyacá Chicó | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừOrsomarso | ĐếnSanta Tecla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừLeones FC | ĐếnOrsomarso | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừDeportivo Pasto | ĐếnLeones FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2018 | TừLeones FC | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừDeportivo Español | ĐếnLeones FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2016 | TừVilla San Carlos | ĐếnDeportivo Español | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừTigres | ĐếnVilla San Carlos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừAtlético Nacional | ĐếnTigres | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Najaf | VĐQG Iraq | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | La Equidad | VĐQG Colombia | - | - | 1 | - | 4 |
| 2024 | Boyacá Chicó | VĐQG Colombia | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Boyacá Chicó | Cúp Quốc Gia Colombia | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Boyacá Chicó | VĐQG Colombia | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Boyacá Chicó | Cúp Quốc Gia Colombia | 7 | - | - | - | - |