Wilmar Jordán Gil

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wilmar Jordán Gil |
| Ngày sinh | 17/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Imigresen, Envigado |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/08/2025 | TừMotagua | ĐếnImigresen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/06/2025 | TừChennaiyin | ĐếnMotagua | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/06/2024 | TừMinerva Punjab | ĐếnChennaiyin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừNorthEast United | ĐếnMinerva Punjab | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2022 | TừPortuguesa | ĐếnNorthEast United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừTBC | ĐếnPortuguesa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAtlético Huila | ĐếnEnvigado | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừLeones FC | ĐếnAtlético Huila | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2018 | TừTBC | ĐếnLeones FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2018 | TừFamalicão | ĐếnChaves | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừChaves | ĐếnFamalicão | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừTBC | ĐếnChaves | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừTianjin Jinmen Tiger | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừEmirates | ĐếnTianjin Jinmen Tiger | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2015 | TừTianjin Jinmen Tiger | ĐếnEmirates | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2015 | TừLovech | ĐếnTianjin Jinmen Tiger | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừSeongnam | ĐếnLovech | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừGyeongnam | ĐếnSeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừMonagas | ĐếnGyeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Motagua | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chennaiyin | VĐQG Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Minerva Punjab | VĐQG Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | NorthEast United | VĐQG Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Minerva Punjab | Hạng Hai Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Portuguesa | VĐQG Venezuela | 7 | - | - | - | - |