Wilson Bruno Naval Eduardo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wilson Bruno Naval Eduardo |
| Ngày sinh | 08/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CF Os Belenenses |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừAlverca | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừAPOEL | ĐếnAlverca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAlanyaspor | ĐếnAPOEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2021 | TừAl Ain | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2020 | TừSporting Braga | ĐếnAl Ain | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừSporting CP | ĐếnSporting Braga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừADO Den Haag | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2015 | TừSporting CP | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2015 | TừDinamo Zagreb | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2014 | TừSporting CP | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừAcadémica | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2012 | TừSporting CP | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừBeira-Mar | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừSporting CP | ĐếnBeira-Mar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừPortimonense SAD | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừSporting CP | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Alverca | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Alverca | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | APOEL | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | APOEL | Cúp Quốc Gia Síp | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | APOEL | VĐQG Síp | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Alanyaspor | Giao Hữu CLB | 17 | - | - | - | - |