Wilson Isidor
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wilson Isidor |
| Ngày sinh | 27/08/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sunderland |
| Số áo | 18 |
| Giá trị chuyển nhượng | 6,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừZenit | ĐếnSunderland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày31/01/2025 | TừSunderland | ĐếnZenit | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2024 | TừZenit | ĐếnSunderland | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày01/07/2024 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnZenit | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừZenit | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2023 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnZenit | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,350,000 € |
| Ngày22/01/2022 | TừMonaco | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừBastia-Borgo | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2020 | TừMonaco | ĐếnBastia-Borgo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừLaval | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừMonaco | ĐếnLaval | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMonaco U21 | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừStade Rennes U19 | ĐếnMonaco U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Haiti | World Cup | - | - | - | - | - |
| 2026 | Haiti | Giao Hữu Quốc Tế | - | 2 | - | - | - |
| 2025-2026 | Sunderland | Ngoại Hạng Anh | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zenit | Cúp Quốc Gia Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zenit | VĐQG Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sunderland U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |