Wilson Kamavuaka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wilson Kamavuaka |
| Ngày sinh | 29/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | F91 Dudelange |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừUT Pétange | ĐếnF91 Dudelange | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2023 | TừTBC | ĐếnUT Pétange | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2022 | TừTBC | ĐếnHIFK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừTychy 71 | ĐếnMSV Duisburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2020 | TừTBC | ĐếnTychy 71 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừPanaitolikos | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2016 | TừSturm Graz | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừTBC | ĐếnSturm Graz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2013 | TừTBC | ĐếnMechelen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừJahn Regensburg | ĐếnNürnberg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2012 | TừNürnberg | ĐếnJahn Regensburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừHoffenheim II | ĐếnNürnberg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừAlemannia Aachen U19 | ĐếnHoffenheim II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UT Pétange | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UT Pétange | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UT Pétange | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UT Pétange | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2022 | HIFK | VĐQG Phần Lan | 36 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | MSV Duisburg | Hạng Ba Đức | 36 | - | - | - | - |