Wongsakorn Chaikultewin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wongsakorn Chaikultewin |
| Ngày sinh | 16/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SCG Muangthong United, Trat |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừTrat | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2025 | TừSCG Muangthong United | ĐếnTrat | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừNakhonratchasima Mazda FC | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừSCG Muangthong United | ĐếnNakhonratchasima Mazda FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừTrat | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2019 | TừSCG Muangthong United | ĐếnTrat | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừUdon Thani | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừSCG Muangthong United | ĐếnUdon Thani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừSamut Prakan City | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2017 | TừSCG Muangthong United | ĐếnSamut Prakan City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừSamut Prakan City | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừSCG Muangthong United | ĐếnSamut Prakan City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | SCG Muangthong United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | SCG Muangthong United | Cúp FA Thái Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SCG Muangthong United | Cúp Châu Á | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | SCG Muangthong United | VĐQG Thái Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | SCG Muangthong United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | SCG Muangthong United | Cúp FA Thái Lan | 24 | - | - | - | - |