Wout Weghorst
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wout Weghorst |
| Ngày sinh | 07/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 197 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ajax, Netherlands |
| Hợp đồng | 29/08/2024 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/08/2024 | TừBurnley | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnBurnley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2023 | TừBurnley | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừManchester United | ĐếnBurnley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừBurnley | ĐếnManchester United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừBeşiktaş | ĐếnBurnley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2022 | TừBurnley | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnBurnley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng17,500,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừAZ | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,500,000 € |
| Ngày06/07/2016 | TừHeracles Almelo | ĐếnAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừFC Emmen | ĐếnHeracles Almelo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừWillem II U21 | ĐếnFC Emmen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Netherlands | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Ajax | VĐQG Hà Lan | - | 8 | 4 | - | 7 |
| 2024-2025 | Netherlands | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ajax | Giao Hữu CLB | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ajax | Europa League | 25 | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Ajax | VĐQG Hà Lan | 25 | - | - | - | - |