Wylan Cyprien
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wylan Cyprien |
| Ngày sinh | 28/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Netanya |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừChangchun Yatai | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừParma | ĐếnChangchun Yatai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSion | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừParma | ĐếnSion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừNantes | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừParma | ĐếnNantes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừNice | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,700,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừParma | ĐếnNice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừNice | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày27/07/2016 | TừLens | ĐếnNice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Changchun Yatai | Cúp FA Trung Quốc | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Changchun Yatai | VĐQG Trung Quốc | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Parma | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Parma | Cúp Ý | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Parma | Giao Hữu CLB | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Parma | Hạng Hai Ý | 64 | - | - | - | - |