Xavier Quintillà Guasch
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Xavier Quintillà Guasch |
| Ngày sinh | 23/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Krasava ENY Ypsonas FC |
| Hợp đồng | 10/07/2025 - 31/05/2026 |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừAPOEL | ĐếnKrasava ENY Ypsonas FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừAlcorcón | ĐếnAPOEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2023 | TừSanta Clara | ĐếnAlcorcón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2022 | TừVillarreal | ĐếnSanta Clara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừLeganés | ĐếnVillarreal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừVillarreal | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừNorwich City | ĐếnVillarreal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2020 | TừVillarreal | ĐếnNorwich City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừVillarreal II | ĐếnVillarreal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừBarcelona II | ĐếnVillarreal II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừLleida Esportiu | ĐếnBarcelona II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2016 | TừBarcelona II | ĐếnLleida Esportiu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBarcelona U19 | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | APOEL | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | APOEL | Cúp Quốc Gia Síp | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | Europa League | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | VĐQG Síp | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alcorcón | Hạng Hai Tây Ban Nha | 19 | - | - | - | - |