Xiaoming Li
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Xiaoming Li |
| Ngày sinh | 19/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shanghai Segenda, Changchun Yatai |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2025 | TừShanghai Tongji | ĐếnShanghai Segenda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2025 | TừTBC | ĐếnShanghai Tongji | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2023 | TừSuzhou Dongwu | ĐếnYunnan Yukun | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừNantong Zhiyun | ĐếnChangchun Yatai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừChangchun Yatai | ĐếnNantong Zhiyun | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2019 | TừShanghai Shenhua | ĐếnChangchun Yatai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừShenzhen | ĐếnShanghai Shenhua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2017 | TừShanghai Shenhua | ĐếnShenzhen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng205,000 € |
| Ngày31/12/2016 | TừHenan Songshan Longmen | ĐếnShanghai Shenhua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2016 | TừShanghai Shenhua | ĐếnHenan Songshan Longmen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Yunnan Yukun | Cúp FA Trung Quốc | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Yunnan Yukun | Hạng Hai Trung Quốc | 19 | - | - | - | - |
| 2022 | Suzhou Dongwu | Cúp FA Trung Quốc | 19 | - | - | - | - |
| 2022 | Suzhou Dongwu | Hạng Nhất Trung Quốc | 19 | - | - | - | - |
| 2021 | Suzhou Dongwu | Cúp FA Trung Quốc | 19 | - | - | - | - |
| 2021 | Suzhou Dongwu | Hạng Nhất Trung Quốc | 19 | - | - | - | - |