Xinli Peng
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Xinli Peng |
| Ngày sinh | 22/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Qingdao West Coast |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/02/2026 | TừShandong Taishan | ĐếnQingdao West Coast | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừChangchun Yatai | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2025 | TừShandong Taishan | ĐếnChangchun Yatai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừShanghai Shenhua | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừQingdao Hainiu | ĐếnShanghai Shenhua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừShanghai Shenhua | ĐếnQingdao Hainiu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừChongqing Dangdai Lifan | ĐếnShanghai Shenhua | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,610,000 € |
| Ngày28/02/2017 | TừGuangzhou Evergrande | ĐếnChongqing Dangdai Lifan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừChongqing Dangdai Lifan | ĐếnGuangzhou Evergrande | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2016 | TừGuangzhou Evergrande | ĐếnChongqing Dangdai Lifan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừChongqing Dangdai Lifan | ĐếnGuangzhou Evergrande | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2015 | TừGuangzhou Evergrande | ĐếnChongqing Dangdai Lifan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừMeizhou Hakka | ĐếnGuangzhou Evergrande | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2014 | TừGuangzhou Evergrande | ĐếnMeizhou Hakka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Qingdao West Coast | VĐQG Trung Quốc | - | 1 | 2 | - | 3 |
| 2025 | Shandong Taishan | Cúp FA Trung Quốc | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Shandong Taishan | VĐQG Trung Quốc | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Shandong Taishan | C1 Châu Á | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Shandong Taishan | Cúp FA Trung Quốc | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Shandong Taishan | VĐQG Trung Quốc | 25 | - | - | - | - |