Yacine Bourhane
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yacine Bourhane |
| Ngày sinh | 30/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aris Limassol, Comoros |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/07/2025 | TừEsbjerg | ĐếnAris Limassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừGo Ahead Eagles | ĐếnEsbjerg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừGo Ahead Eagles | ĐếnEsbjerg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2021 | TừNiort | ĐếnGo Ahead Eagles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Aris Limassol | VĐQG Síp | - | - | - | - | 6 |
| 2025 | Comoros | Vô Địch Châu Phi | 18 | - | - | - | - |
| 2026 | Comoros | Vòng Loại WC Châu Phi | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Esbjerg | Landspokal Cup Đan Mạch | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Esbjerg | Hạng Nhất Đan Mạch | - | 2 | 2 | - | 2 |
| 2024 | Comoros | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |