Yagan Sasman
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yagan Sasman |
| Ngày sinh | 10/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Casric Stars |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/08/2024 | TừTBC | ĐếnCasric Stars | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừMoroka Swallows | ĐếnAFC Eskilstuna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừKaizer Chiefs | ĐếnMoroka Swallows | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Casric Stars | Nedbank Cup Nam Phi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Casric Stars | Nedbank Cup Nam Phi | - | - | - | - | - |
| 2023 | AFC Eskilstuna | Hạng Hai Thuỵ Điển | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Moroka Swallows | Nedbank Cup Nam Phi | 28 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Moroka Swallows | VĐQG Nam Phi | 28 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Moroka Swallows | VĐQG Nam Phi | 28 | - | - | - | - |