Yago César da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yago César da Silva |
| Ngày sinh | 26/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Anyang |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/03/2023 | TừAthletico PR | ĐếnAnyang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2023 | TừItuano | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừAthletico PR | ĐếnItuano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừGuarani | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừAthletico PR | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2021 | TừCSA | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2021 | TừAthletico PR | ĐếnCSA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừCuiabá | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/06/2020 | TừAthletico PR | ĐếnCuiabá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2020 | TừItuano | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2020 | TừAthletico PR | ĐếnItuano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừPaços de Ferreira | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2019 | TừAthletico PR | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Anyang | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Anyang | VĐQG Hàn Quốc | - | 1 | 3 | - | - |
| 2024 | Anyang | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Anyang | Hạng Hai Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Anyang | Hạng Hai Hàn Quốc | 97 | - | - | - | - |
| 2023 | Anyang | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | - | - | - | - | - |