Yahya Nadrani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yahya Nadrani |
| Ngày sinh | 14/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lusail City |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/09/2023 | TừTBC | ĐếnLusail City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừAalborg BK | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2022 | TừTBC | ĐếnAalborg BK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừTBC | ĐếnRFC Seraing | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Lusail City | Cúp Quốc Gia Qatar | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lusail City | Cúp Quốc Gia Qatar | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Wydad Casablanca | VĐQG Morocco | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Wydad Casablanca | CAF Champions League | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Aalborg BK | VĐQG Đan Mạch | 16 | - | - | - | - |
| 2022 | Wydad Casablanca | Vô địch thế giới (CLB) | 15 | - | - | - | - |