Yangel Clemente Herrera Ravelo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yangel Clemente Herrera Ravelo |
| Ngày sinh | 07/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Sociedad, Venezuela |
| Hợp đồng | 01/09/2025 - |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừGirona | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừManchester City | ĐếnGirona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừGirona | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2022 | TừManchester City | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừEspanyol | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừManchester City | ĐếnEspanyol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừGranada | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừManchester City | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừHuesca | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2019 | TừManchester City | ĐếnHuesca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừNew York City | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2017 | TừManchester City | ĐếnNew York City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừAtlético Venezuela | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừMonagas | ĐếnAtlético Venezuela | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Venezuela | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Girona | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Real Sociedad | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | 2 |
| 2026 | Venezuela | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Girona | C1 Châu Âu | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Girona | VĐQG Tây Ban Nha | 21 | 4 | - | - | - |