Yanic Wildschut
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yanic Wildschut |
| Ngày sinh | 01/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AFC, Suriname |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/09/2023 | TừTBC | ĐếnExeter City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừCSKA Sofia | ĐếnOxford United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMaccabi Haifa | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừNorwich City | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừBolton Wanderers | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2018 | TừNorwich City | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừCardiff City | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừNorwich City | ĐếnCardiff City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừWigan Athletic | ĐếnNorwich City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,200,000 € |
| Ngày09/01/2016 | TừMiddlesbrough | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày02/01/2016 | TừWigan Athletic | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2015 | TừMiddlesbrough | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừSC Heerenveen | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừADO Den Haag | ĐếnSC Heerenveen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừSC Heerenveen | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừVVV-Venlo | ĐếnSC Heerenveen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừPEC Zwolle | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/07/2010 | TừAjax U19 | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | AFC | Hạng Hai Hà Lan | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 2026 | Suriname | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Suriname | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Exeter City | FA Cup Anh | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Exeter City | Hạng Hai Anh | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Exeter City | EFL Trophy Anh | 13 | - | - | - | - |