Yaniv Brik

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yaniv Brik |
| Ngày sinh | 28/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Afula, Sektzia Nes Tziona |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/08/2025 | TừBnei Yehuda | ĐếnHapoel Afula | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | TừIroni Tiberias | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnIroni Tiberias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/11/2020 | TừMaccabi Haifa | ĐếnSektzia Nes Tziona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừHapoel Ramat HaSharon | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2020 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Ramat HaSharon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2020 | TừHapoel Rishon LeZion | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2019 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Rishon LeZion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAshdod | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2019 | TừMaccabi Haifa | ĐếnAshdod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừMaccabi Netanya | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMaccabi Haifa | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2017 | TừMaccabi Haifa | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừHapoel Acre | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2016 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2016 | TừHapoel Nof HaGalil | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2015 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Nof HaGalil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bnei Yehuda | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Tiberias | VĐQG Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 16 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |