Yaniv Mizrachi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yaniv Mizrachi |
| Ngày sinh | 30/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Afula, Hapoel Acre, Kafr Qasim |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/09/2025 | TừKafr Qasim | ĐếnHapoel Afula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừHapoel Ramat Gan | ĐếnKafr Qasim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừMaccabi Netanya | ĐếnHapoel Ramat Gan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừHapoel Ramat Gan | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừMaccabi Netanya | ĐếnHapoel Ramat Gan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừBnei Yehuda | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừMaccabi Netanya | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừAshdod | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2022 | TừMaccabi Netanya | ĐếnAshdod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2019 | TừHapoel Hadera | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2019 | TừHapoel Ramat HaSharon | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2018 | TừIroni Kiryat Gat | ĐếnHapoel Ramat HaSharon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2017 | TừSektzia Nes Tziona | ĐếnIroni Kiryat Gat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừHapoel Kfar Shalem | ĐếnSektzia Nes Tziona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/12/2016 | TừDila | ĐếnHapoel Kfar Shalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2016 | TừHapoel Ramat Gan | ĐếnDila | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Ramat Gan | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Ramat Gan | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bnei Yehuda | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ashdod | Cúp Quốc Gia Israel | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ashdod | VĐQG Israel | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | Maccabi Netanya | Giao Hữu CLB | - | - | - | - | - |