Yann Karamoh
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yann Karamoh |
| Ngày sinh | 08/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Porto, Torino |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/09/2025 | TừTBC | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừMontpellier | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừTorino | ĐếnMontpellier | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừParma | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừFatih Karagümrük | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2021 | TừParma | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừInter | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừParma | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừInter | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBordeaux | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừInter | ĐếnBordeaux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCaen | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừInter | ĐếnCaen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừCaen | ĐếnInter | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừTBC | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Torino | VĐQG Ý | 7 | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Torino | Cúp Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torino | VĐQG Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Montpellier | Cúp Quốc Gia Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Montpellier | VĐQG Pháp | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torino | Cúp Ý | 7 | - | - | - | - |