Yannick Adjoumani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yannick Adjoumani |
| Ngày sinh | 29/12/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Östersunds FK |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2024 | TừASEC Mimosas | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừÖstersunds FK | ĐếnASEC Mimosas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2023 | TừÖstersunds FK | ĐếnASEC Mimosas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừASEC Mimosas | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừHäcken | ĐếnASEC Mimosas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2022 | TừHäcken | ĐếnASEC Mimosas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2022 | TừÖstersunds FK | ĐếnHäcken | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2022 | TừHäcken | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2022 | TừASEC Mimosas | ĐếnHäcken | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2021 | TừHäcken | ĐếnASEC Mimosas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừHäcken | ĐếnASEC Mimosas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2021 | TừASEC Mimosas | ĐếnHäcken | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Östersunds FK | Hạng Hai Thuỵ Điển | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Östersunds FK | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Östersunds FK | Hạng Hai Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Östersunds FK | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | Östersunds FK | Hạng Hai Thuỵ Điển | 28 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Östersunds FK | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 28 | - | - | - | - |