Yannick Stark
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yannick Stark |
| Ngày sinh | 28/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hessen Kassel |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2025 | TừTBC | ĐếnHessen Kassel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừTBC | ĐếnUnterhaching | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2022 | TừDynamo Dresden | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000 € |
| Ngày15/07/2020 | TừDarmstadt 98 | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừFSV Frankfurt | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2016 | TừDarmstadt 98 | ĐếnFSV Frankfurt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | Từ1860 München | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừFSV Frankfurt | Đến1860 München | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừMSV Duisburg | ĐếnFSV Frankfurt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừDarmstadt 98 | ĐếnMSV Duisburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừMSV Duisburg | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừEintracht Frankfurt II | ĐếnMSV Duisburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừEintracht Frankfurt U19 | ĐếnEintracht Frankfurt II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hessen Kassel | Regionalliga: Südwest Đức | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Unterhaching | Cúp Đức | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Unterhaching | Hạng Ba Đức | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Manisa BBSK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Manisa BBSK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dynamo Dresden | Cúp Đức | 5 | - | - | - | - |