Yashir Armando Pinto Islame
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yashir Armando Pinto Islame |
| Ngày sinh | 06/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ayutthaya United, Colo-Colo, Bahlinger SC, Coquimbo Unido, Palestine |
| Hợp đồng | 01/01/2025 - |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừRayong | ĐếnAyutthaya United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2024 | TừTrat | ĐếnRayong | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPolice Tero FC | ĐếnTrat | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2024 | TừTrat | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừUniv. Concepción | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2023 | TừNegeri Sembilan | ĐếnUniv. Concepción | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2022 | TừKhonkaen United | ĐếnNegeri Sembilan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2021 | TừRangers | ĐếnKhonkaen United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2021 | TừBarito Putera | ĐếnRangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2018 | TừCuricó Unido | ĐếnCoquimbo Unido | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừPerak FA | ĐếnCuricó Unido | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừMelaka United | ĐếnPerak FA | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/06/2016 | TừCuricó Unido | ĐếnMelaka United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừBarnechea | ĐếnBahlinger SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/12/2012 | TừEdmonton | ĐếnColo-Colo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừColo-Colo | ĐếnEdmonton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừÑublense | ĐếnColo-Colo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừColo-Colo | ĐếnÑublense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Rayong | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 36 | - | - | - | - |
| 2025 | Ayutthaya United | Cúp FA Thái Lan | 36 | - | - | - | - |
| 2025 | Ayutthaya United | Hạng Hai TháI Lan | 36 | - | - | - | - |
| 2025 | Rayong | VĐQG Thái Lan | 36 | - | - | - | - |
| 2024 | Rayong | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 36 | - | - | - | - |
| 2024 | Trat | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 8 | - | - | - | - |