Yaw Yeboah
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yaw Yeboah |
| Ngày sinh | 28/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Qingdao Hainiu, Ghana |
| Hợp đồng | 24/02/2026 - |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/02/2026 | TừLos Angeles FC | ĐếnQingdao Hainiu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2025 | TừColumbus Crew | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2022 | TừWisła Kraków | ĐếnColumbus Crew | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,820,000 € |
| Ngày11/08/2020 | TừNumancia | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừManchester City U21 | ĐếnNumancia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừReal Oviedo | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừManchester City U21 | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừFC Twente | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2016 | TừManchester City U21 | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừLOSC Lille | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2015 | TừManchester City U21 | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Qingdao Hainiu | VĐQG Trung Quốc | - | 6 | 3 | 1 | - |
| 2025 | Los Angeles FC | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Ghana | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |
| 2026 | Ghana | Vòng Loại WC Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Los Angeles FC | Leagues Cup | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Los Angeles FC | FIFA Club World Cup | 20 | - | - | - | - |