Yeferson Julio Soteldo Martínez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yeferson Julio Soteldo Martínez |
| Ngày sinh | 30/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 160 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fluminense, Venezuela |
| Số áo | 7 |
| Giá trị chuyển nhượng | 4,800,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/06/2025 | TừSantos | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,800,000 € |
| Ngày31/12/2024 | TừGrêmio | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừSantos | ĐếnGrêmio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừTigres UANL | ĐếnSantos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,650,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừSantos | ĐếnTigres UANL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2022 | TừTigres UANL | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừToronto | ĐếnTigres UANL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2021 | TừSantos | ĐếnToronto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,910,000 € |
| Ngày12/01/2019 | TừHuachipato | ĐếnSantos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,050,000 € |
| Ngày31/12/2018 | TừUniversidad Chile | ĐếnHuachipato | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2018 | TừHuachipato | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,230,000 € |
| Ngày01/01/2017 | TừZamora Fútbol Club | ĐếnHuachipato | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,450,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Fluminense | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2026 | Fluminense | Copa Libertadores | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Santos | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Fluminense | VĐQG Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Santos | VĐQG Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2026 | Venezuela | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 10 | - | - | - | - |