Yevhen Budnik
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yevhen Budnik |
| Ngày sinh | 04/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kapfenberger SV, Krasava ENY Ypsonas FC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/08/2024 | TừOmonia 29is Maiou | ĐếnKrasava ENY Ypsonas FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừXylotympou | ĐếnOmonia 29is Maiou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2023 | TừKrasava ENY Ypsonas FC | ĐếnXylotympou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừKarpaty | ĐếnKrasava ENY Ypsonas FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừUrartu | ĐếnKarpaty | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPyunik | ĐếnUrartu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2021 | TừUrartu | ĐếnPyunik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừPersita | ĐếnUrartu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừUrartu | ĐếnPersita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừLevadia | ĐếnUrartu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừLamia | ĐếnLevadia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừVorskla | ĐếnKapfenberger SV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/12/2016 | TừDinamo Minsk | ĐếnVorskla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2016 | TừVorskla | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừSlovan Liberec | ĐếnVorskla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừVorskla | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Krasava ENY Ypsonas FC | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Omonia 29is Maiou | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Krasava ENY Ypsonas FC | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Asteras Vlachioti | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 90 | - | - | - | - |
| 2021 | Persita | VĐQG Indonesia | 90 | - | - | - | - |