Ygor Nogueira de Paula
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ygor Nogueira de Paula |
| Ngày sinh | 27/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sabah |
| Hợp đồng | 10/08/2024 - |
| Số áo | 3 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/08/2024 | TừChaves | ĐếnSabah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừSanta Clara | ĐếnChaves | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừMazatlán | ĐếnSanta Clara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừJuventude | ĐếnMazatlán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừMazatlán | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừGil Vicente | ĐếnMazatlán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừFluminense | ĐếnGil Vicente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2019 | TừCRB | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/05/2019 | TừFluminense | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừFigueirense | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừFluminense | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừFluminense U20 | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừGent | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừFluminense U20 | ĐếnGent | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sabah | VĐQG Azerbaijan | - | 2 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Sabah | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 40 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sabah | Europa Conference League | 40 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sabah | VĐQG Azerbaijan | - | 2 | - | 1 | 5 |
| 2023-2024 | Sabah | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 40 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chaves | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 3 | - | - | - | - |