Yıldıray Koçal

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yıldıray Koçal |
| Ngày sinh | 15/11/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Galata, Keçiörengücü, Pendikspor |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/08/2025 | TừTürk Metal Kırıkkale | ĐếnGalata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | Từİnegöl Kafkas Gençlik | ĐếnTürk Metal Kırıkkale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừAnkara Adliyespor | Đếnİnegöl Kafkas Gençlik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừNevşehirspor | ĐếnAnkara Adliyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừMenemen FK | ĐếnPendikspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2016 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừKeçiörengücü | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2016 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/12/2015 | TừAltınordu | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnAltınordu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừKeçiörengücü | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2014 | TừKeçiörengücü | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Türk Metal Kırıkkale | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | İnegöl Kafkas Gençlik | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ankara Adliyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Nevşehirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |