Yoav Hofmeister
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yoav Hofmeister |
| Ngày sinh | 25/12/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Korona Kielce, Israel |
| Hợp đồng | 25/07/2023 - 30/06/2025 |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2023 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừLASK Linz | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnLASK Linz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2022 | TừLASK Linz | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnLASK Linz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừLASK Linz | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnLASK Linz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2020 | TừLASK Linz | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừHapoel Ramat HaSharon | ĐếnLASK Linz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Ramat HaSharon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Korona Kielce | VĐQG Ba Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Korona Kielce | Cúp Ba Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Israel | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Korona Kielce | VĐQG Ba Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Apollon | VĐQG Síp | 78 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Korona Kielce | Cúp Ba Lan | 18 | - | - | - | - |