Yoëll van Nieff

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yoëll van Nieff |
| Ngày sinh | 17/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omonia Aradippou, Anorthosis |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừAnorthosis | ĐếnOmonia Aradippou | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2025 | TừMumbai City | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2025 | TừMumbai City | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừPuskás | ĐếnMumbai City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2019 | TừHeracles Almelo | ĐếnPuskás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừFC Groningen | ĐếnHeracles Almelo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừExcelsior | ĐếnFC Groningen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2015 | TừFC Groningen | ĐếnExcelsior | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừFC Dordrecht | ĐếnFC Groningen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2013 | TừFC Groningen | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Mumbai City | VĐQG Ấn Độ | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mumbai City | C1 Châu Á | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mumbai City | VĐQG Ấn Độ | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Puskás | Europa Conference League | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Puskás | VĐQG Hungary | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Puskás | Cúp Quốc Gia Hungary | 6 | - | - | - | - |