Yohan Mollo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yohan Mollo |
| Ngày sinh | 18/07/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olympique d'Alès |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/12/2024 | TừIstres | ĐếnOlympique d'Alès | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừHyères | ĐếnIstres | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừPanathinaikos | ĐếnHyères | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừOrléans | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2020 | TừPanathinaikos | ĐếnOrléans | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừSochaux | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừKrylya Sovetov | ĐếnSochaux | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2018 | TừTBC | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2018 | TừTBC | ĐếnAl Rayyan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừZenit | ĐếnFulham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2017 | TừKrylya Sovetov | ĐếnZenit | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày31/08/2016 | TừSaint-Étienne | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừKrylya Sovetov | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2015 | TừSaint-Étienne | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừNancy | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừSaint-Étienne | ĐếnNancy | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừNancy | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừSaint-Étienne | ĐếnNancy | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừNancy | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừGranada | ĐếnNancy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừNancy | ĐếnGranada | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2012 | TừGranada | ĐếnNancy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày25/07/2011 | TừMonaco | ĐếnGranada | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừCaen | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2010 | TừMonaco | ĐếnCaen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừMonaco U21 | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừMonaco U19 | ĐếnMonaco U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Olympique d'Alès | Cúp Quốc Gia Pháp | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hyères | Cúp Quốc Gia Pháp | 3 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Panathinaikos | VĐQG Hy Lạp | 58 | - | - | - | - |