Yohei Toyoda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yohei Toyoda |
| Ngày sinh | 11/04/1985 (41 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zweigen Kanazawa |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2022 | TừTochigi | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừSagan Tosu | ĐếnTochigi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừUlsan HD | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừSagan Tosu | ĐếnUlsan HD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừKyoto Sanga | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừSagan Tosu | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừKyoto Sanga | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2009 | TừNagoya Grampus | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2009 | TừMontedio Yamagata | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2007 | TừNagoya Grampus | ĐếnMontedio Yamagata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Zweigen Kanazawa | Hạng Ba Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Zweigen Kanazawa | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Zweigen Kanazawa | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Zweigen Kanazawa | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Zweigen Kanazawa | Hạng Hai Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |
| 2022 | Zweigen Kanazawa | Hạng Hai Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |