Yonatan Cohen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yonatan Cohen |
| Ngày sinh | 29/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Petah Tikva, Melbourne City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/10/2025 | TừTBC | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2024 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnMelbourne City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừPisa | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2022 | TừPisa | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnPisa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừBnei Yehuda | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2017 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừBnei Yehuda | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2016 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Israel | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Hapoel Petah Tikva | VĐQG Israel | - | 4 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Melbourne City | VĐQG Úc | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Melbourne City | Cúp Úc | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Tel Aviv | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |